tote up

/toʊt əp/
Động từ
  1. (thân mật) Để kiểm đếm; để tính tổng.
    (informal) To tally up; to calculate a total.
🎬 Nghe “tote up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish